Nhà máy xe tải chuyên nghiệp
banner sản phẩm
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Các sản phẩm » Xe kéo & xe tải nạp thức ăn số lượng lớn » 49 M⊃3;Semi-rơ-moóc nạp thức ăn số lượng lớn bằng nhôm

đang tải

Chia sẻ tới:
nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
nút chia sẻ whatsapp
nút chia sẻ kakao
nút chia sẻ Snapchat
chia sẻ nút chia sẻ này

49 M⊃3; Sơ mi rơ moóc thức ăn số lượng lớn bằng nhôm

Thông số kỹ thuật sản phẩm:
  • Công ty: Công ty TNHH Thiết bị xe đặc biệt Hồ Bắc Kangmu
  • Tên sản phẩm: 49 m³ Sơ mi rơ moóc thức ăn số lượng lớn bằng nhôm
  • từ khóa: Xe tải thức ăn số lượng lớn
  • Thuộc tính: Với dịch vụ sau bán hàng, Bảo hành một năm, Xe tải
sẵn có:
Số lượng:
49 m³Sơ moóc chở thức ăn số lượng lớn bằng nhôm
一、基本参数 / Thông số chung
产品类型 / Loại sản phẩm 49方铝合金散装饲料半挂 (49 m³Semi-rơ-moóc nạp thức ăn số lượng lớn bằng nhôm)
载重量 / Khả năng chịu tải 28 吨 (28 tấn)
总容积 / Tổng khối lượng 49 m³
外形尺寸 (L×W×H) / Kích thước tổng thể 11500 mm × 2550 mm × 3995 mm
舱室数量 / Ngăn 8 ngăn độc lập, điều khiển bằng tay riêng biệt)
二、材质与结构 / Vật liệu & Kết cấu
罐体主体 (侧板/隔板) / Thân xe tăng 铝合金 5052 (Hợp kim nhôm 5052),前封头6mm,隔板5mm
罐体挤压型材 / Hồ sơ ép đùn 铝合金 6061 (Hợp kim nhôm 6061)
走道板与护栏 / Lối đi & lan can 铝合金花纹板 / 铝合金型材 (Tấm nhôm hoa văn / Hợp kim nhôm)
车架主梁 / Dầm chính (Khung chính) HJ700 高强度钢,厚度 6 mm (Thép cường độ cao HJ700, 6 mm)
纵梁腹板 / Mạng dọc Q355B 低合金高强钢,厚度 8 mm (Thép cường độ cao Q355B, 8 mm)
挡泥板与侧防护 / Chắn bùn & chắn bùn Q355B 低合金高强钢 & 铝合金组合 (Q355B thép & nhôm)
罐体结构设计 / Thiết kế xe tăng 尾部最大化设计,绞龙倾斜角度 10-15° (Thiết kế đuôi tối đa, độ dốc Auger 10-15°)
三、卸料与液压系统 / Hệ thống thủy lực và bốc dỡ
卸料绞龙 / Máy khoan xả 铝制,长度 9米 (Nhôm, 9 mét)
液压泵 / Bơm thủy lực 丹尼逊 (Denison) T6CC-B25-2R00-C100
取力器 / Ngắt điện (PTO) 伊顿 (Eaton) - 根据牵引车定制 (Tùy chỉnh cho máy kéo)
液压马达 / Động cơ thủy lực HY-G00152 + 蜗轮蜗杆一体马达 HY-0018
液压阀 / Van thủy lực YL (YOULI) 标配
多路阀 / Van đa chiều 标配 (Tiêu chuẩn)
控制系统 / Hệ thống điều khiển 遥控器控制 (2台) + 304不锈钢卸料杆带锁孔 (Điều khiển từ xa 2 bộ + thanh dỡ SS304)
液压油箱 / Bình dầu thủy lực 1350×560×650mm
散热器 / Bộ tản nhiệt AH 1490T-P
四、底盘与行走系统 / Khung gầm & Bánh xe
车桥 / Trục 富华 (Fuhua) 16T,ABS,自动调整臂 (16T có ABS & tay điều chỉnh tự động)
悬挂系统 / Đình chỉ 美式二桥反装机械加厚悬架,高度 H=250 (kiểu Mỹ 2 trục lùi, dày, H=250)
制动系统 / Hệ thống phanh 科密 (Kemi) ABS + 全新威伯科 (WABCO) 继动阀
板簧 / Lò xo lá 10 ảnh × 13mm × 90mm (10 lá)
轮胎 / Lốp xe 朝阳 (CHAOYANG) 12R22.5 12PR
轮毂 / Bánh xe 9,00 × R22,5
牵引销 / Bánh xe thứ năm (Chân nối) 装配式 90# (3.5英寸) (Chế tạo sẵn 90#)
支腿 / Thiết bị hạ cánh 28T 承载力 材质随罐体 (28T, vật liệu diêm xe tăng)
备胎 / Lốp dự phòng 1套 (含支架) (1 bộ có giá đỡ)
五、附件与标准配置 / Phụ kiện & phụ kiện tiêu chuẩn
顶盖 / Nắp trên 8个平开式铝合金手仓盖及控制锁 (8 nắp alu mở phẳng có tủ khóa điều khiển)
安全走道 / Lối đi an toàn 标配 (Tiêu chuẩn)
舱口锁 / Ổ khóa ngăn 8个 (8 đơn vị)
检修口 / Cổng kiểm tra 加装螺母、螺栓 (Với đai ốc và bu lông)
附件 / Phần bổ sung 灭火器箱、控制盖盒 (Hộp bình chữa cháy, Hộp bọc điều khiển)

302eae7ffc2199e8071bb5e0f51c03b4638c9905c36f16f79cac1afc26aef1e47625f7ab9487ac41 16767084884 5eb568204603368071 13061832350 677ca40da1836d97df2916ca8b6c2edfc25b50bdaba1fbbe124b82850e152b3a21d15636

Trước: 
Kế tiếp: 
 +86- 13886897232
 +86- 18086010163
 Số 77 Đại lộ Yumin, Khu Phát triển Kinh tế, Quận Zengdu, Thành phố Tô Châu, Tỉnh Hồ Bắc.

Danh mục sản phẩm

Kết nối xã hội

Liên kết nhanh

Nhận báo giá

Bản quyền ©   2024 Công ty TNHH Thiết bị xe đặc biệt Hồ Bắc Kangmu. Mọi quyền được bảo lưu. Chính sách bảo mậtSơ đồ trang web | Được hỗ trợ bởi leadong.com.
 Không.