| 49 m³Sơ moóc chở thức ăn số lượng lớn bằng nhôm |
| 一、基本参数 / Thông số chung |
| 产品类型 / Loại sản phẩm |
49方铝合金散装饲料半挂 (49 m³Semi-rơ-moóc nạp thức ăn số lượng lớn bằng nhôm) |
| 载重量 / Khả năng chịu tải |
28 吨 (28 tấn) |
| 总容积 / Tổng khối lượng |
49 m³ |
| 外形尺寸 (L×W×H) / Kích thước tổng thể |
11500 mm × 2550 mm × 3995 mm |
| 舱室数量 / Ngăn |
8 ngăn độc lập, điều khiển bằng tay riêng biệt) |
| 二、材质与结构 / Vật liệu & Kết cấu |
| 罐体主体 (侧板/隔板) / Thân xe tăng |
铝合金 5052 (Hợp kim nhôm 5052),前封头6mm,隔板5mm |
| 罐体挤压型材 / Hồ sơ ép đùn |
铝合金 6061 (Hợp kim nhôm 6061) |
| 走道板与护栏 / Lối đi & lan can |
铝合金花纹板 / 铝合金型材 (Tấm nhôm hoa văn / Hợp kim nhôm) |
| 车架主梁 / Dầm chính (Khung chính) |
HJ700 高强度钢,厚度 6 mm (Thép cường độ cao HJ700, 6 mm) |
| 纵梁腹板 / Mạng dọc |
Q355B 低合金高强钢,厚度 8 mm (Thép cường độ cao Q355B, 8 mm) |
| 挡泥板与侧防护 / Chắn bùn & chắn bùn |
Q355B 低合金高强钢 & 铝合金组合 (Q355B thép & nhôm) |
| 罐体结构设计 / Thiết kế xe tăng |
尾部最大化设计,绞龙倾斜角度 10-15° (Thiết kế đuôi tối đa, độ dốc Auger 10-15°) |
| 三、卸料与液压系统 / Hệ thống thủy lực và bốc dỡ |
| 卸料绞龙 / Máy khoan xả |
铝制,长度 9米 (Nhôm, 9 mét) |
| 液压泵 / Bơm thủy lực |
丹尼逊 (Denison) T6CC-B25-2R00-C100 |
| 取力器 / Ngắt điện (PTO) |
伊顿 (Eaton) - 根据牵引车定制 (Tùy chỉnh cho máy kéo) |
| 液压马达 / Động cơ thủy lực |
HY-G00152 + 蜗轮蜗杆一体马达 HY-0018 |
| 液压阀 / Van thủy lực |
YL (YOULI) 标配 |
| 多路阀 / Van đa chiều |
标配 (Tiêu chuẩn) |
| 控制系统 / Hệ thống điều khiển |
遥控器控制 (2台) + 304不锈钢卸料杆带锁孔 (Điều khiển từ xa 2 bộ + thanh dỡ SS304) |
| 液压油箱 / Bình dầu thủy lực |
1350×560×650mm |
| 散热器 / Bộ tản nhiệt |
AH 1490T-P |
| 四、底盘与行走系统 / Khung gầm & Bánh xe |
| 车桥 / Trục |
富华 (Fuhua) 16T,ABS,自动调整臂 (16T có ABS & tay điều chỉnh tự động) |
| 悬挂系统 / Đình chỉ |
美式二桥反装机械加厚悬架,高度 H=250 (kiểu Mỹ 2 trục lùi, dày, H=250) |
| 制动系统 / Hệ thống phanh |
科密 (Kemi) ABS + 全新威伯科 (WABCO) 继动阀 |
| 板簧 / Lò xo lá |
10 ảnh × 13mm × 90mm (10 lá) |
| 轮胎 / Lốp xe |
朝阳 (CHAOYANG) 12R22.5 12PR |
| 轮毂 / Bánh xe |
9,00 × R22,5 |
| 牵引销 / Bánh xe thứ năm (Chân nối) |
装配式 90# (3.5英寸) (Chế tạo sẵn 90#) |
| 支腿 / Thiết bị hạ cánh |
28T 承载力 材质随罐体 (28T, vật liệu diêm xe tăng) |
| 备胎 / Lốp dự phòng |
1套 (含支架) (1 bộ có giá đỡ) |
| 五、附件与标准配置 / Phụ kiện & phụ kiện tiêu chuẩn |
| 顶盖 / Nắp trên |
8个平开式铝合金手仓盖及控制锁 (8 nắp alu mở phẳng có tủ khóa điều khiển) |
| 安全走道 / Lối đi an toàn |
标配 (Tiêu chuẩn) |
| 舱口锁 / Ổ khóa ngăn |
8个 (8 đơn vị) |
| 检修口 / Cổng kiểm tra |
加装螺母、螺栓 (Với đai ốc và bu lông) |
| 附件 / Phần bổ sung |
灭火器箱、控制盖盒 (Hộp bình chữa cháy, Hộp bọc điều khiển) |